đốt tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp xương ngón tay: "đốt tay" chỉ từng đoạn xương nhỏ nối tiếp nhau tạo thành ngón tay, giữa các đốt có khớp để cử động.
- Đơn vị đo chiều dài ngón tay: Trong một số ngữ cảnh, "đốt tay" còn dùng để chỉ khoảng cách tương đương với chiều dài của một đốt ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị gãy một đốt tay khi chơi thể thao. (Một khớp xương ngón tay của anh ấy bị gãy.)
- Cô ấy đeo nhẫn ở đốt tay thứ hai. (Chiếc nhẫn được đeo vào đoạn xương ngón tay thứ hai tính từ đầu ngón.)
- Đốt tay của trẻ em ngắn hơn so với người lớn. (Các khớp xương ngón tay của trẻ em có chiều dài ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đốt tay" trong y học: Dùng để chỉ các phalang (xương ngón tay) trong giải phẫu.
- Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra các đốt tay. (Bác sĩ dùng X-quang để xem xét các phalang ngón tay.)
"đốt tay" trong đo lường thủ công: Dùng để ước lượng chiều dài trong sinh hoạt hàng ngày.
- Miếng vải này dài khoảng ba đốt tay. (Miếng vải có chiều dài xấp xỉ ba đoạn ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
Đốt ngón tay: Cụm từ tương đương, nhấn mạnh vào phần khớp nối.
- Anh ấy bẻ đốt ngón tay kêu răng rắc. (Anh ấy bẻ các khớp ngón tay phát ra tiếng kêu.)
Đốt chân: Chỉ các khớp xương ngón chân, tương tự như "đốt tay".
- Cô ấy bị trật đốt chân khi đi giày chật. (Một khớp xương ngón chân của cô ấy bị trật.)
Từ đồng nghĩa
- Khớp ngón tay: Phần nối giữa các đốt xương ngón tay.
- Phalang: Thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành chỉ các xương ngón tay.
Thành ngữ liên quan
- Đốt tay đốt chân: Chỉ hành động gắng sức, cố hết sức mình.
- Nó đốt tay đốt chân làm việc để nuôi gia đình. (Nó cố gắng hết sức lao động để chu cấp cho gia đình.)