đốt tay

đốt tay

Người đàn ông đang nhìn vào vết đốt tay trên ngón trỏ của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp xương ngón tay: "đốt tay" chỉ từng đoạn xương nhỏ nối tiếp nhau tạo thành ngón tay, giữa các đốt khớp để cử động.
    • Đơn vị đo chiều dài ngón tay: Trong một số ngữ cảnh, "đốt tay" còn dùng để chỉ khoảng cách tương đương với chiều dài của một đốt ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị gãy một đốt tay khi chơi thể thao. (Một khớp xương ngón tay của anh ấy bị gãy.)
    • ấy đeo nhẫnđốt tay thứ hai. (Chiếc nhẫn được đeo vào đoạn xương ngón tay thứ hai tính từ đầu ngón.)
    • Đốt tay của trẻ em ngắn hơn so với người lớn. (Các khớp xương ngón tay của trẻ em chiều dài ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốt tay" trong y học: Dùng để chỉ các phalang (xương ngón tay) trong giải phẫu.

    • Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra các đốt tay. (Bác sĩ dùng X-quang để xem xét các phalang ngón tay.)
  • "đốt tay" trong đo lường thủ công: Dùng để ước lượng chiều dài trong sinh hoạt hàng ngày.

    • Miếng vải này dài khoảng ba đốt tay. (Miếng vải chiều dài xấp xỉ ba đoạn ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Đốt ngón tay: Cụm từ tương đương, nhấn mạnh vào phần khớp nối.

    • Anh ấy bẻ đốt ngón tay kêu răng rắc. (Anh ấy bẻ các khớp ngón tay phát ra tiếng kêu.)
  • Đốt chân: Chỉ các khớp xương ngón chân, tương tự như "đốt tay".

    • ấy bị trật đốt chân khi đi giày chật. (Một khớp xương ngón chân của ấy bị trật.)
Từ đồng nghĩa
  • Khớp ngón tay: Phần nối giữa các đốt xương ngón tay.
  • Phalang: Thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành chỉ các xương ngón tay.
Thành ngữ liên quan
  • Đốt tay đốt chân: Chỉ hành động gắng sức, cố hết sức mình.
    • đốt tay đốt chân làm việc để nuôi gia đình. ( cố gắng hết sức lao động để chu cấp cho gia đình.)